Bản dịch của từ 枭瞯 trong tiếng Việt

枭瞯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭瞯 (Cụm từ)

xiāo jiàn
01

谓人之目如枭目深陷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭瞯

xiāo

xián

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép