Bản dịch của từ 枭羊 trong tiếng Việt

枭羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭羊 (Danh từ)

xiāo yáng
01

Chữ cổ/biệt danh (cách viết khác của ‘枭阳枭杨’); từ cổ ít dùng, thường là tên riêng hoặc danh xưng trong văn văn chương

1.亦作“枭阳”。亦作“枭杨”。

Ví dụ
02

Một loài thú: tức là '狒狒' (khỉ đột/khỉ lớn, nói chung là khỉ babuín), tên sách vở của loài khỉ lớn

2.兽名。即狒狒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭羊

xiāo

yáng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
羊体嵇心
羊倌
羊傅
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép