Bản dịch của từ 枭镜 trong tiếng Việt

枭镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭镜 (Danh từ)

xiāo jìng
01

枭獍”——一种古书或方言中记载的猛兽或凶猛之物常作人名兽名或异名凶猛兇獍的意思

见“枭獍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭镜

xiāo

jìng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép