Bản dịch của từ 枭风 trong tiếng Việt

枭风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭风 (Cụm từ)

xiāo fēng
01

骁勇之风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭风

xiāo

fēng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
风世
风丝
风丝不透
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép