Bản dịch của từ 枭首示众 trong tiếng Việt

枭首示众

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭首示众 (Thành ngữ)

xiāo shǒu shì zhòng
01

Chặt đầu thị chúng

杀头示众,作为警戒

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭首示众

xiāo

shǒu

shì

zhòng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
示下
示世
示人
示众
示优
众万
众下
众世
众中
众书
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép