Bản dịch của từ 枭骑 trong tiếng Việt

枭骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭骑 (Danh từ)

xiāo qí
01

Kỵ binh dũng mãnh, kỵ sĩ thiện chiến (thường chỉ binh lực mạnh, gan dạ)

勇猛强悍的骑兵:枭骑战斗死,驽马徘徊鸣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭骑

xiāo

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép