Bản dịch của từ 枭鲸 trong tiếng Việt

枭鲸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭鲸 (Cụm từ)

xiāo jīng
01

枭鸟与鲸鱼。比喻强大凶恶的势力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭鲸

xiāo

jīng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép