Bản dịch của từ 枭鸣 trong tiếng Việt

枭鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枭鸣 (Danh từ)

xiāo míng
01

(1)枭鸟发出叫声多指夜间);(2)迷信认为枭鸣是不吉利的预兆不祥之兆)。可记为(owl)+ (kêu)”,联想夜晚的猫头鹰叫声带来不详

1.枭鸟鸣叫。迷信以为不吉之兆。

Ví dụ
02

(1)枭鸟鸣叫猫头鹰叫声。 (2)迷信说法军中遇到枭鸣为得胜或征兆旧说)。(便于记忆 = = cú mèo lớn)

2.枭鸟鸣叫。迷信以为军中得胜之兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枭鸣

xiāo

míng

Các từ liên quan

枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
枭
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
梟, 鴵, 鷍, 䲷, 𤡔, 𩾒, 𩾓, 𩾣, 𩿋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép