Bản dịch của từ 枯井颓巢 trong tiếng Việt

枯井颓巢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯井颓巢 (Tính từ)

kū jǐng tuí cháo
01

Khô cạn, đổ nát: giếng cạn không nước, tổ chim đổ sụp — miêu tả cảnh tượng hoang vắng, bị phá hủy.

枯:没有水;颓:坍塌。干枯的水井,坍塌的鸟窝。形容荒凉遭受破坏的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯井颓巢

jǐng

tuí

cháo

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯伤
枯住
枯体灰心
井中泥
井乘
井井
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép