Bản dịch của từ 枯偃 trong tiếng Việt

枯偃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯偃 (Động từ)

kū yǎn
01

Héo rũ, khô chết rồi ngã xuống (cây cối, cành lá); kiệt lực mà gục

枯萎倒下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯偃

yǎn

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép