Bản dịch của từ 枯吟 trong tiếng Việt

枯吟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯吟 (Động từ)

kū yín
01

Kêu than, rên rỉ một cách khổ sở (cổ/điển) — Hán Việt: khô () + ngâm () biểu thị than vãn khổ sở

犹苦吟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯吟

yín

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép