Bản dịch của từ 枯坟野冢 trong tiếng Việt

枯坟野冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯坟野冢 (Danh từ)

kū fén yé zhǒng
01

Mộ hoang vô chủ; những ngôi mộ cỏ dại, nằm ở nơi hoang vắng

谓无主的荒坟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯坟野冢

fén

zhǒng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
野丈人
野三坡
野乘
野事
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép