Bản dịch của từ 枯壤 trong tiếng Việt

枯壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯壤 (Danh từ)

kū rǎng
01

Đất ruộng khô cằn, đất bị khô hạn và nứt nẻ

干枯的田地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯壤

rǎng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép