Bản dịch của từ 枯形 trong tiếng Việt

枯形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯形 (Danh từ)

kū xíng
01

Thân thể khô héo; biểu hiện của cơ thể bệnh tật, tiều tụy (Hán-Việt: khô hình)

1.指病体。

Ví dụ
02

Xác chết; thi thể (cách viết cổ, chỉ thi thể khô hoặc xác)

2.谓尸体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯形

xíng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
形上
形下
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép