Bản dịch của từ 枯径 trong tiếng Việt

枯径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯径 (Danh từ)

kū jìng
01

Lối mòn héo úa/hoang vắng; con đường nhỏ, hẻo lánh (gợi cảm giác khô cằn, ít người đi)

偏僻小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯径

jìng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
径一周三
径会
径便
径历
径向
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép