Bản dịch của từ 枯心 trong tiếng Việt

枯心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯心 (Danh từ)

kū xīn
01

Tấm lòng khô cằn, lạnh lùng; trái tim thiếu cảm xúc và quan tâm (Hán Việt: khô tâm)

冷漠的心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯心

xīn

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép