Bản dịch của từ 枯木龙吟 trong tiếng Việt

枯木龙吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯木龙吟 (Danh từ)

kū mù lóng yín
01

Phật giáo: trạng thái tâm linh tịch tĩnh, như nghe được tiếng vang lớn trong sự vắng lặng — ẩn ý diệt trừ vọng tưởng, đạt tới cảnh giới tự tại không sinh không diệt (hán việt: cô mộc long ngâm).

佛教语。犹言在阒寂中能听到巨响。意谓绝灭一切妄念,达到不生不灭的大自在境地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯木龙吟

lóng

yín

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
木三对
木上座
木下三郎
木丸
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép