Bản dịch của từ 枯枝再春 trong tiếng Việt

枯枝再春

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯枝再春 (Tính từ)

kū zhī zài chūn
01

Cành khô mùa xuân lại về

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯枝再春

zhī

zài

chūn

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
春上
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép