Bản dịch của từ 枯树再生枝 trong tiếng Việt

枯树再生枝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯树再生枝 (Thành ngữ)

kū shù zài shēng zhī
01

比喻年老時又得子嗣常用來形容高齡得子或衰年得福枯樹再生老樹發新枝)。

喻老年得子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯树再生枝

shù

zài

shēng

zhī

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
生一
生三
生上起下
生不逢场
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép