Bản dịch của từ 枯槁客 trong tiếng Việt

枯槁客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯槁客 (Danh từ)

kū gǎo kè
01

枯槁客: 指形容枯瘦憔悴的男子枯槁士”);可理解为枯槁的客人/”——面容消瘦憔悴的人

见“枯槁士”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯槁客

gǎo

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
客丁
客中
客串
客主
客乡
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép