Bản dịch của từ 枯槐聚蚁 trong tiếng Việt

枯槐聚蚁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯槐聚蚁 (Thành ngữ)

kū huái jù yǐ
01

Chuyện trong giấc mộng: nước Huái An (槐安) chỉ một nước yếu, dân như kiến — ẩn dụ quốc lực yếu, dân cư nhỏ bé, bơ vơ; tương tự “quốc nhỏ dân yếu”.

南柯梦中的槐安国蚁民。比喻弱国微民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯槐聚蚁

huái

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép