Bản dịch của từ 枯水期 trong tiếng Việt

枯水期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯水期 (Danh từ)

kū shuǐ qī
01

Mùa khô; mùa hạn; mùa nước cạn

河流处于最低水位的时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯水期

shuǐ

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
水上
水上运动
水上飞机
期丧
期中
期亲
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép