Bản dịch của từ 枯泉 trong tiếng Việt

枯泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯泉 (Danh từ)

kū quán
01

Ý tưởng/trí tuệ cạn kiệt; suy nghĩ hết nguồn cảm hứng (nghĩa bóng)

2.喻思路枯绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạch nước/suối đã cạn; nguồn nước khô hạn (cạn nước)

1.干涸的泉。亦泛指干涸的水源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯泉

quán

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép