Bản dịch của từ 枯波 trong tiếng Việt

枯波

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯波 (Tính từ)

kū bō
01

Mắt khô héo, ánh mắt buồn rầu, chứa đầy ưu sầu (gợi hình như mắt thiếu nước, vô hồn)

形容饱含愁苦的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯波

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép