Bản dịch của từ 枯润 trong tiếng Việt

枯润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯润 (Tính từ)

kū rùn
01

Khô cạn hoặc dồi dào (thường nói về nước, nguồn lực, sinh lực); vừa có nghĩa khô héo vừa có nghĩa phong phú/đầy đặn tùy ngữ

枯竭或丰沛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯润

rùn

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
润下
润丽
润养
润利
润含
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép