Bản dịch của từ 枯涧 trong tiếng Việt

枯涧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯涧 (Danh từ)

kū jiàn
01

Khe suối khô, khe nước đã cạn (khe nhỏ trên núi, dòng suối chỉ còn bùn hoặc khô ráo)

干涸的溪涧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯涧

jiàn

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
涧壑
涧峡
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép