Bản dịch của từ 枯淡 trong tiếng Việt

枯淡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯淡 (Tính từ)

kū dàn
01

Cuộc sống đơn sơ, thanh đạm, không cầu kỳ (khô khan, giản dị và nhạt nhẽo)

1.指朴素淡泊的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khô khan, giản dị, thanh đạm (thường nói về phong cách thơ văn — giản dị, không hoa mỹ)

2.质朴平淡。多指诗文风格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯淡

dàn

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
淡事
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép