Bản dịch của từ 枯灭 trong tiếng Việt

枯灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯灭 (Động từ)

kū miè
01

Tiêu diệt, hoàn toàn biến mất; tàn lụi (như sinh khí, ngọn lửa hoặc sự sống bị dập tắt)

消灭尽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯灭

miè

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép