Bản dịch của từ 枯皮 trong tiếng Việt

枯皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯皮 (Danh từ)

kū pí
01

Da khô, nhăn nheo và thô ráp (thường chỉ da người già hoặc da mất nước)

指老年人干瘦粗糙的皮肤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯皮

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép