Bản dịch của từ 枯矾 trong tiếng Việt

枯矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯矾 (Danh từ)

kū fán
01

Một loại thuốc bột/ trắng do把明矾加热去结晶制成质轻松用作止血收敛中医外用止血药

加热于明矾,去其结晶,成一种白色粗松之轻块,用为止血收敛药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯矾

fán

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
矾书
矾土
矾头
矾山
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép