Bản dịch của từ 枯禅 trong tiếng Việt

枯禅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯禅 (Động từ)

kū chán
01

Chỉ lão sư (nhà sư già); cụm từ cổ chỉ nhà sư già yếu, thường dùng trong văn cổ

1.指老僧。

Ví dụ
02

Ngồi thiền lâu đến tắt vị (chỉ trạng thái tu hành khô cứng, khô héo trong thiền) — tức là “枯坐参禅”: ngồi thiền mà tư duy, tinh thần khô cứng, mất linh hoạt

2.枯坐参禅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯禅

chán

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép