Bản dịch của từ 枯竹空言 trong tiếng Việt
枯竹空言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯竹空言 (Danh từ)
【kū zhú kōng yán】
01
Chữ nghĩa rỗng tuếch; sách vở và lời nói không có giá trị thực tế (giống: sách cũ khô mục, lời nói sáo rỗng)
竹:竹简。干枯的竹简和空洞的言论。指毫无实用价值的古书和空泛的议论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯竹空言
kū
枯
zhú
竹
kōng
空
yán
言
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
