Bản dịch của từ 枯筇 trong tiếng Việt
枯筇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯筇 (Danh từ)
【kū qióng】
01
Gậy chống (loại gỗ khô) — cây trúc/gỗ làm thành chiếc gậy để chống, giống như cái trượng; (Hán-Việt: khu chương/khu khương liên quan chữ 筇)
2.指手杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thân xác gầy yếu, xác bệnh (dùng trong văn cổ chỉ thân thể héo hon vì bệnh)
3.引申为病躯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một loại cây gai hoặc cây tre nứa khô (亦作“枯笻”) — từ cổ chỉ thân cây khô, cây tre nứa dùng làm gậy hoặc vật liệu
1.亦作“枯笻”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯筇
kū
枯
qióng
筇
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
筇杖
筇枝
筇竹
筇竹杖
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
