Bản dịch của từ 枯耘伤岁 trong tiếng Việt
枯耘伤岁
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯耘伤岁 (Thành ngữ)
【kū yún shāng suì】
01
耕作粗疏、除草不及时,导致一年收成受损(比喻由于疏忽或方法不得当而造成损失)。注:耘=除草,岁=年成。
耘:除草;岁:年谷成熟。耕作不细致,会影响到一年的收成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯耘伤岁
kū
枯
yún
耘
shāng
伤
suì
岁
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
耘治
耘爪
耘田鼓
耘秽
耘笠
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
