Bản dịch của từ 枯花 trong tiếng Việt

枯花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯花 (Danh từ)

kū huā
01

Hoa héo, hoa khô (hoa đã khô, rũ, mất sức sống)

枯萎的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯花

huā

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép