Bản dịch của từ 枯苗望雨 trong tiếng Việt

枯苗望雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯苗望雨 (Tính từ)

kū miáo wàng yǔ
01

Cây khô mong mưa; mong mỏi thiết tha

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯苗望雨

miáo

wàng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép