Bản dịch của từ 枯藜 trong tiếng Việt
枯藜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯藜 (Danh từ)
【kū lí】
01
Gậy/điếu làm từ cây藜 (một loại cây cỏ) — tức '藜杖'; gậy chống, cây gậy mảnh
1.指藜杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây trượng, cây gậy của lão ông (dùng để gọi ẩn ý là 'lão nhân' hoặc 'lão ông'); cũng chỉ cây mòn khô
2.老翁常杖藜,因以为其代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯藜
kū
枯
lí
藜
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
藜光
藜床
藜杖
藜火
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窟
哭
挎
㲄
矻
鮬
圣
圐
堀
郀
刳
秙
束
枓
椢
梍
椨
桧
楇
棃
案
棈
㰙
樕
爮
脉
珂
类
派
𠈺
峙
炵
䖟
炮
胩
昳
枯燥
枯萎
枯竭
干枯
枯木
枯黄
枯瘦
枯死
枯槁
枯荣
