Bản dịch của từ 枯饼 trong tiếng Việt

枯饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯饼 (Danh từ)

kū bǐng
01

Bã khô hình bánh sau khi ép dầu từ hạt cây lấy dầu (dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón), ví dụ: bã đậu, bã lạc.

油料作物的种子榨油后成饼形的渣滓。可用做饲料和肥料。如豆饼﹑油子饼﹑花生饼等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯饼

bǐng

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép