Bản dịch của từ 枯骨生肉 trong tiếng Việt

枯骨生肉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯骨生肉 (Tính từ)

kū gǔ shēng ròu
01

Xương khô sinh thịt; hồi sinh

形容在极其艰难的情况下,依然能够创造出新的生命或成果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯骨生肉

shēng

ròu

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
生一
生三
生上起下
生不逢场
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép