Bản dịch của từ 枯骴 trong tiếng Việt

枯骴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯骴 (Danh từ)

kū cī
01

Xác (xác chết) còn khô, thịt chưa hoàn toàn thối; nói chung chỉ phần xương xác

肉未烂尽的尸骸。亦泛指尸骸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯骴

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
骴禁
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép