Bản dịch của từ 枯鱼泣 trong tiếng Việt

枯鱼泣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯鱼泣 (Thành ngữ)

kū yú qì
01

Nó là ẩn dụ cho việc rơi vào tình thế tuyệt vọng không lối thoát (vật lộn và kêu gào như cá khô). Có thể nhớ đến nó như “tiếng kêu của cá chết” - sự tuyệt vọng và bất lực.

喻身陷绝境。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯鱼泣

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép