Bản dịch của từ 枯麦 trong tiếng Việt

枯麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

枯麦 (Danh từ)

kū mài
01

Lúa/ lúa mì đã chín trên ruộng, thân cây khô vàng (một loại lúa mì chín); (Hán Việt: khô mạch) — nhớ: mạch =

指田中成熟之麦。因麦熟秆即枯,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯麦

mài

Các từ liên quan

枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
枯
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
橭, 秙, 𤖲, 𣒞
Hình thái radical:
⿰,木,古
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép