Bản dịch của từ 枰 trong tiếng Việt
枰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
枰 (Danh từ)
【píng】
01
Bàn cờ
棋盘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 檘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍈
淜
玶
軿
㻂
幈
輧
蓱
㺸
荓
蚲
平
椶
槍
様
棡
楍
枙
㯣
枀
㭝
㯐
椩
杼
宦
俠
㹫
竼
盾
庢
挆
胦
草
姟
砒
㽘
掌枰划线
