Bản dịch của từ 枱 trong tiếng Việt
枱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
枱 (Danh từ)
【sì】
01
Cái cày, cái cuốc dùng để cày đất (như cái 'tứ' trong nông cụ, dễ nhớ như 'tứ' đất)
亦作“耛”,耒端;锹、臿一类的起土农具,后指犁上的铧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 耛, 鈶, 𣙼, 𤹇, 𨐠, 柌, 檯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梩
貄
䦙
𠒃
釲
寺
杫
儩
耜
涘
四
食
㬃
薹
籉
鮐
臺
抬
䈚
菭
炲
邰
苔
儓
楚
㰛
機
檅
栕
欏
榍
枭
枈
東
㮍
㮣
绕
拼
㭤
䧊
阀
狪
茰
宩
栂
衻
鸧
勀
