Bản dịch của từ 枳壳 trong tiếng Việt
枳壳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
枳壳 (Danh từ)
【zhǐ ké】
01
Chỉ xác (quả của cây thuộc họ cam đã chín, vỏ mỏng ruột rỗng, sau khi phơi khô có thể dùng làm thuốc, có tác dụng tiêu tích, hóa đờm, giảm đau, chữa đầy trướng ngực bụng)
枳类植物已成熟的果实皮薄中虚,风干后可入药,有消积、化痰、止痛、治胸腹胀满等作用
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枳壳
zhǐ
枳
ké
壳
