Bản dịch của từ 枳雪草 trong tiếng Việt

枳雪草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

枳雪草 (Danh từ)

zhǐ xuě cǎo
01

Rau má; cỏ tuyết; cỏ tuyết trắng

一种生长在寒冷地区的植物,通常在冬季开花,花朵呈白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枳雪草

zhǐ

xuě

cǎo

枳
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,木,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép