Bản dịch của từ 枴子 trong tiếng Việt
枴子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎi | ㄍㄨㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
枴子 (Danh từ)
【guǎi zi】
01
Người khập khiễng, người què (thân thể bị lệch/không bước bình thường); cách nói hơi cổ/địa phương
瘸腿的人。。如:「那个拐子总是站在路口卖口香糖。」
Ví dụ
02
Kẻ lừa đảo chuyên dùng mánh khóe để bắt cóc hoặc chiếm đoạt người, của cải (như nói ở Hồng Lâu Mộng: chuyên bắt trẻ con để bán)
用诈术骗取人口或财物的人。。红楼梦.第四回:「这种拐子单管偷拐五、六岁的儿女。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cái cùi chỏ; khuỷu tay (thường chỉ phần khớp hoặc dùng làm vũ khí bằng cùi chỏ/ gậy ngắn trong biểu đạt cũ). Ví dụ: “比赛时他以拐子撞人” → dùng cùi chỏ/gậy để đẩy đánh.
手肘。。如:「比赛时他以拐子撞人而犯规。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
拐杖。。如:「他拄着拐子,一跛一跛的走着。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枴子
guǎi
枴
zi
子
