Bản dịch của từ 枵张 trong tiếng Việt

枵张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枵张 (Động từ)

xiāo zhāng
01

Phóng đại, khoa trương; làm to chuyện cho hoành tráng (hành động khoác lác, cố tạo vẻ lớn lao)

虚张,夸张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枵张

xiāo

zhāng

Các từ liên quan

枵如
枵朽
枵枣
枵枵
枵然
张三
张三中
张三李四
枵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
𢪶, 𦚊
Hình thái radical:
⿰,木,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép