Bản dịch của từ 枵腹从公 trong tiếng Việt
枵腹从公
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
枵腹从公 (Thành ngữ)
【xiāo fù cóng gōng】
01
Bụng đói đi làm việc công
指饿着肚子办公家的事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枵腹从公
xiāo
枵
fù
腹
cóng
从
gōng
公
Các từ liên quan
枵如
枵张
枵朽
枵枣
枵枵
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 𢪶, 𦚊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,号
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憢
莦
㩋
焇
彇
灱
庨
颵
哓
蟂
藃
消
榑
槷
檏
栾
楬
桜
朾
㭙
檞
欄
梩
桠
㖀
昜
语
姮
柘
砖
咨
䣄
柂
洢
亰
㹫
枵腹从公
