Bản dịch của từ 枵腹终朝 trong tiếng Việt
枵腹终朝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
枵腹终朝 (Tính từ)
【xiāo fù zhōng cháo】
01
Bụng rỗng cả ngày; đói bụng suốt ngày; Đói bụng suốt cả buổi sáng
形容整天都没有吃东西,感到饥饿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枵腹终朝
xiāo
枵
fù
腹
zhōng
终
cháo
朝
Các từ liên quan
枵如
枵张
枵朽
枵枣
枵枵
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
终不成
终不然
终世
终丧
终久
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 𢪶, 𦚊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,号
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憢
莦
㩋
焇
彇
灱
庨
颵
哓
蟂
藃
消
榑
槷
檏
栾
楬
桜
朾
㭙
檞
欄
梩
桠
㖀
昜
语
姮
柘
砖
咨
䣄
柂
洢
亰
㹫
枵腹从公
